Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "điều khoản cụ thể" (1)

điều khoản cụ thể
Tiếng Anh Danh từspecific terms/provisions
Từ vựng của tôi
Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.

swap_horiz Từ liên quan "điều khoản cụ thể" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "điều khoản cụ thể" (1)

Các điều khoản cụ thể vẫn đang được thảo luận.
The specific terms are still being discussed.